T. Soares

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil 4 10:16 5.5 2.2 0.2 41.2% 20.0% 70.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 10:16 5.5 2.2 0.2 41.2% 20.0% 70.0% 0 0
Capitanes de Arecibo 30 31:16 17.1 7.9 2.3 52.9% 31.7% 67.0% 8 0
Sydney 39 23:59 11.3 5.8 1.4 56.6% 41.3% 79.4% 2 0
Koshigaya Alphas 58 28:23 13.9 6.2 2.4 50.9% 38.0% 80.1% 7 0
Brazil 3 8:47 2.7 2 1.7 50.0% 50.0% 0% 0 0
Diamond Dolphins 40 23:23 10.3 6.3 1.9 48.2% 38.6% 69.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions