T. Small

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Irbis Almaty 11 18:51 7.5 4 0.9 34.1% 22.5% 77.8% 0 0
National League National League 11 18:51 7.5 4 0.9 34.1% 22.5% 77.8% 0 0
Copenhagen 9 25:34 17.7 6 2.1 59.0% 53.8% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions