T. Slama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 30 30:48 9.7 2.7 2.4 36.5% 31.9% 83.1% 0 0
Extraliga W Extraliga W 30 30:48 9.7 2.7 2.4 36.5% 31.9% 83.1% 0 0
Samorin W 26 26:13 6.9 2.2 1.8 26.5% 22.9% 77.8% 0 0
Slovakia U20 W 1 5:01 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Samorin W 27 22:02 2.8 1.3 1.2 21.2% 25.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions