T. Sjoberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Lulea 36 19:52 6.5 5.2 1.4 60.8% 0.0% 55.3% 0 0
Ligan Ligan 36 19:52 6.5 5.2 1.4 60.8% 0.0% 55.3% 0 0
BC Lulea 42 17:40 5.8 5 1.1 70.5% 0.0% 65.9% 1 0
Sweden 2 9:31 1 0.5 0.5 100.0% 0% 0% 0 0
BC Lulea 35 18:42 7 4.7 0.9 67.7% 0% 67.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions