T. Singleton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Giannina W 21 32:25 11.4 11.2 1.3 49.7% 29.2% 73.2% 8 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 20:51 9 4 1 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
A1 Women A1 Women 20 33:00 11.6 11.6 1.4 50.3% 30.4% 72.5% 8 0
Sheffield Hatters W Buducnost W 23 25:47 15.5 8.1 1.5 48.4% 28.3% 77.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions