T. Simons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VSA 1 30:14 17 6 1 30.8% 42.9% 60.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 30:14 17 6 1 30.8% 42.9% 60.0% 0 0
VSA 6 32:17 15 5.5 3.3 45.5% 31.0% 77.8% 1 0
Plymouth City Patriots 1 36:15 15 1 3 36.4% 50.0% 100.0% 0 0
Kharkivski Sokoly 1 16:36 13 5 1 50.0% 40.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions