T. Simoncevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 W 1 7:33 2 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 7:33 2 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
Mega MIS W 20 16:05 2.5 3.6 0.3 31.7% 0.0% 69.2% 0 0
Mega MIS W 19 7:48 3.7 2.7 0.2 48.5% 0.0% 63.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions