T. Simao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braga 31 22:16 7.7 2.5 3 40.5% 23.7% 63.6% 0 0
Proliga Proliga 31 22:16 7.7 2.5 3 40.5% 23.7% 63.6% 0 0
Braga 1 22:34 10 1 2 36.4% 0% 100.0% 0 0
Braga 22 24:22 9.8 3.2 1.4 42.1% 25.5% 45.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions