T. Shirato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yamagata Wyverns 52 20:58 6.4 1.4 0.9 34.1% 32.2% 89.8% 0 0
B2.League B2.League 52 20:58 6.4 1.4 0.9 34.1% 32.2% 89.8% 0 0
Yamagata Wyverns 52 18:31 5.4 1.8 1.2 36.7% 32.5% 75.0% 0 0
Yamagata Wyverns 56 20:30 7.1 2 1.7 40.3% 33.9% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions