T. Sherman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 11 26:43 11 2.5 3.4 34.4% 31.7% 77.3% 0 0
NBA NBA 11 26:43 11 2.5 3.4 34.4% 31.7% 77.3% 0 0
Lavrio 23 20:15 7.9 2 1.7 40.2% 31.5% 89.7% 0 0
Kobrat 32 30:54 18.3 3.3 3.9 40.2% 32.4% 84.5% 0 0
Denver Nuggets 1 8:21 2 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions