T. Seppala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland W 8 17:46 6.2 2.9 0.4 38.6% 36.8% 64.3% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 21:49 8.2 3.2 0.8 35.7% 41.7% 72.7% 0 0
European Championship Women European Championship Women 4 13:43 4.2 2.5 0 43.8% 28.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions