T. Seda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Araski W 26 22:07 7.6 7 0.6 48.2% 0.0% 57.6% 5 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 26 22:07 7.6 7 0.6 48.2% 0.0% 57.6% 5 0
Mozambique W 6 27:08 12 11.8 1.2 49.2% 0.0% 73.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions