T. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 39 28:01 15.9 4.3 2.7 52.1% 41.9% 81.0% 0 0
DBL DBL 12 29:43 15 5.8 2.4 49.6% 42.0% 78.6% 0 0
BNXT League BNXT League 27 27:15 16.3 3.7 2.8 53.3% 41.9% 81.8% 0 0
Cheshire Phoenix 2 26:38 16 5.5 4 50.0% 33.3% 75.0% 0 0
SCM Timisoara 27 12:32 6.6 2.2 1.3 34.0% 26.8% 84.6% 0 0
SCM Timisoara 11 24:31 11.5 5.3 2.4 47.9% 28.9% 89.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions