T. Schuberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 42 24:58 5.7 3.4 4.2 47.4% 37.8% 84.4% 0 0
Ligan Ligan 42 24:58 5.7 3.4 4.2 47.4% 37.8% 84.4% 0 0
Norrkoping 42 24:19 6 2.7 4.9 40.0% 35.6% 80.0% 0 0
Norrkoping Fribourg Olympic 8 25:58 3.5 3 6 24.2% 27.8% 87.5% 0 0
Norrkoping 43 23:34 5.8 2.1 5.6 35.6% 29.5% 75.0% 0 0
Norrkoping 9 24:48 5.2 2.6 4.6 28.8% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions