T. Schomer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Walferdange 20 28:41 5.8 2.5 1.9 43.4% 12.5% 58.3% 0 0
Total League Total League 20 28:41 5.8 2.5 1.9 43.4% 12.5% 58.3% 0 0
Heffingen 28 29:42 8 3 2.1 41.8% 13.7% 51.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions