T. Schaaf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ettelbruck 15 8:27 2.3 1.7 0.3 35.5% 50.0% 80.0% 0 0
Total League Total League 15 8:27 2.3 1.7 0.3 35.5% 50.0% 80.0% 0 0
Ettelbruck 18 8:11 2 1.3 0.4 50.0% 42.9% 60.0% 0 0
2 39:16 16.5 6.5 0.5 48.1% 55.6% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions