T. Sasayama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagoya Fighting Eagles 43 15:38 5.7 1.3 2.5 35.0% 30.4% 58.3% 0 0
B League B League 43 15:38 5.7 1.3 2.5 35.0% 30.4% 58.3% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 44 11:36 3.1 0.8 1.1 33.5% 26.6% 75.0% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 54 18:09 6 1.6 1.9 37.5% 33.3% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions