T. Sarr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 13 24:48 10.1 6.6 3.2 55.4% 0.0% 80.6% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 4 33:09 10.2 8 4.2 44.1% 0.0% 91.7% 0 0
Superliga Women Superliga Women 9 21:05 10 6 2.8 62.1% 0.0% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions