T. San Antonio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico W 5 27:33 7.4 2.8 2.6 21.3% 7.1% 84.2% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 27:33 7.4 2.8 2.6 21.3% 7.1% 84.2% 0 0
Toulouse W 29 29:01 14.3 3 3.2 41.7% 26.7% 77.4% 0 0
Puerto Rico W Colombia W 7 23:52 10.4 3.7 2.9 47.4% 33.3% 77.8% 0 0
Puerto Rico W Poland W 5 13:00 3.2 2 1.6 42.9% 0% 50.0% 0 0
Puerto Rico W 7 8:19 1.9 1 1.7 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Puerto Rico W 5 15:20 9 3.2 1 43.2% 20.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions