T. Samuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vancouver Bandits 22 27:50 16.5 8.5 2.6 53.1% 30.0% 65.9% 10 0
CEBL CEBL 22 27:50 16.5 8.5 2.6 53.1% 30.0% 65.9% 10 0
Vancouver Bandits Brooklyn Nets 19 24:00 19.7 10.3 1.4 66.4% 27.8% 70.4% 10 0
Phoenix Suns 4 8:33 1.8 1.5 0.2 0.0% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions