T. Sabin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 44 26:29 16.7 2.7 1.5 47.0% 41.5% 89.2% 0 0
Liga A Liga A 40 26:26 16.9 2.7 1.6 47.1% 42.6% 88.3% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 27:04 14.5 2.8 0.5 45.2% 30.8% 100.0% 0 0
Valcea 33 19:13 8.8 2.1 1.7 40.2% 39.2% 77.8% 0 0
Valcea 2 23:06 18.5 4.5 4 42.9% 36.4% 100.0% 0 0
Cento 8 24:33 12.1 1.8 1.5 36.3% 32.7% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions