T. Rotegard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 3 24:10 10.7 4 0.7 48.1% 25.0% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 24:10 10.7 4 0.7 48.1% 25.0% 50.0% 0 0
Norway 2 5:47 1 0.5 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Hestia Menorca Kouvot Kouvola 35 22:17 10.3 3.6 2.1 43.1% 40.8% 87.1% 0 0
Kongsberg Miners 14 33:12 13.6 5.7 3.3 45.8% 40.2% 70.6% 0 0
Norway 5 10:00 2.2 1 0.6 25.0% 21.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions