T. Rolon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Rojos 1 20:29 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
LNBP LNBP 1 20:29 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Osos de Manati 34 28:45 13.5 2.7 3.7 49.8% 38.7% 77.4% 1 0
Piratas de Quebradillas 40 27:41 10.7 3.2 4.5 41.5% 36.2% 73.8% 1 0
Ostrow Wielkopolski 13 27:17 12.2 2.6 4.2 42.0% 37.5% 64.1% 0 0
Piratas de Quebradillas 15 27:52 13.6 3 2.6 47.2% 41.2% 74.4% 0 0
Halcones de Xalapa 2 23:41 4.5 1 5 33.3% 14.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions