T. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 34 32:13 15.7 5.6 4.3 40.9% 33.9% 81.5% 4 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 27:55 14.2 4.8 3 45.2% 47.1% 73.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 38:51 17.7 5.8 3.5 33.6% 19.4% 83.3% 1 0
Liga National W Liga National W 24 31:17 15.4 5.6 4.7 43.1% 36.0% 82.2% 3 0
Montana 2003 W 10 30:06 17.1 6.4 6.4 39.5% 38.2% 70.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions