T. Richardson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alicante KTP Kotka Basket 27 22:26 7 3.8 2.6 40.5% 26.1% 71.4% 0 0
Primera FEB Primera FEB 16 20:09 5.7 3.4 1.8 39.8% 20.6% 66.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 11 25:44 8.8 4.5 3.8 41.2% 31.4% 76.2% 0 0
Circus Brussels 2 19:14 3.5 5 0.5 60.0% 33.3% 0% 0 0
Circus Brussels 36 28:41 9.7 5.8 2.9 45.9% 37.1% 54.5% 1 0
BC Nokia 49 34:17 16.6 7.2 4.7 47.2% 36.1% 52.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions