T. Reimer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toulouse W Kocaeli Kadin W 27 28:04 10.4 5.9 1.3 45.3% 0% 63.4% 4 0
LFB W LFB W 22 29:02 10.6 6.6 1.3 46.2% 0% 65.4% 4 0
TKBL W TKBL W 5 23:48 9.6 2.6 1.4 41.7% 0% 53.3% 0 0
Montenegro W 1 16:56 8 5 1 42.9% 0% 100.0% 0 0
Botas W 29 31:55 12.2 7.7 2 44.4% 14.3% 63.6% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions