T. Regeti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SP Basket 11 22:32 11.1 5.4 0.9 45.2% 23.8% 61.1% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 23:23 14 3 0 57.1% 0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 22:27 10.8 5.6 1 44.3% 23.8% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions