T. Ratgeber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs 34 12:57 2.3 0.7 0.6 30.6% 22.2% 76.5% 0 0
NBA NBA 34 12:57 2.3 0.7 0.6 30.6% 22.2% 76.5% 0 0
NKA Pecs 18 9:01 1.4 0.7 0.1 27.0% 12.5% 100.0% 0 0
NKA Pecs 14 3:49 0.3 0.1 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions