T. Randysek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Radotin 9 10:21 3.6 1 0.9 52.0% 25.0% 100.0% 0 0
NBL NBL 3 1:58 0.7 0 0.3 50.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 6 14:33 5 1.5 1.2 52.2% 28.6% 100.0% 0 0
Decin 1 0:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Radotin Decin 12 9:26 2.4 1.5 1.2 38.2% 0.0% 75.0% 0 0
Decin 2 3:41 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions