T. Rajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 22 17:51 4.5 2.3 0.8 34.4% 30.3% 60.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 17:21 4.7 2.6 0.9 34.5% 35.3% 58.3% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 15 18:05 4.5 2.1 0.7 34.3% 28.6% 63.6% 0 0
Student Nis W 23 35:07 11.6 5.8 1.9 38.8% 31.9% 69.5% 1 0
ZKK Kraljevo W 19 27:05 8.4 4 2 32.9% 29.2% 72.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions