T. Radonjic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brindisi 36 24:24 7.7 3.9 0.7 47.6% 42.1% 80.6% 0 0
Serie A2 Serie A2 36 24:24 7.7 3.9 0.7 47.6% 42.1% 80.6% 0 0
Brindisi 44 24:13 6.3 4.2 0.9 47.6% 40.0% 86.7% 1 0
Forli 33 17:58 5.8 3 1.1 43.4% 39.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions