T. Radford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 29 32:07 15.3 0.8 3.6 39.0% 29.1% 79.8% 1 0
Super League Super League 29 32:07 15.3 0.8 3.6 39.0% 29.1% 79.8% 1 0
Maccabi Raanana 4 25:12 13 5.8 3 46.5% 50.0% 77.8% 0 0
Final Spor 31 32:07 19.5 5.8 4.8 46.1% 25.6% 79.7% 6 0
San Antonio Spurs 4 9:39 3.5 2.8 0.8 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions