T. Raca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus W 6 27:18 5.3 2.8 1.3 32.3% 33.3% 83.3% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 27:18 5.3 2.8 1.3 32.3% 33.3% 83.3% 0 0
AEL Limassol W 6 27:37 6.8 2.7 0.7 31.1% 32.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions