T. R. Langan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 1 25:38 15 12 2 50.0% 0% 71.4% 1 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 25:38 15 12 2 50.0% 0% 71.4% 1 0
CAB Madeira W 21 35:40 17.7 7.7 3.7 44.6% 24.2% 79.9% 7 1
Brod na Savi W 10 26:10 16.8 6.9 2.8 46.9% 32.4% 63.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions