T. Quarry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heffingen 3 38:05 14.7 8.7 2.3 35.1% 35.0% 84.6% 1 0
Total League Total League 3 38:05 14.7 8.7 2.3 35.1% 35.0% 84.6% 1 0
Tikvesh 16 23:43 9.9 4.8 0.8 47.1% 36.1% 83.3% 1 0
Vasco Da Gama 19 35:24 16.6 6.5 0.5 48.5% 47.9% 81.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions