T. Puittinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva Kouvot Kouvola 13 22:07 7.5 4 1.1 35.1% 37.5% 80.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 4 23:54 11.5 6.5 1.8 37.2% 36.0% 100.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 9 21:20 5.8 2.9 0.8 33.3% 39.1% 70.0% 0 0
Kobrat 32 21:36 5.7 2.7 1.1 36.3% 30.6% 74.3% 1 0
Kobrat 34 18:42 5.3 2.8 0.6 34.1% 23.2% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions