T. Prost

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres 10 8:24 1.7 0.7 0.7 18.8% 18.8% 100.0% 0 0
Pro B Pro B 10 8:24 1.7 0.7 0.7 18.8% 18.8% 100.0% 0 0
Chartres 1 16:48 0 2 4 0.0% 0.0% 0% 0 0
Chartres 2 23:07 5 1 3.5 27.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions