T. Poyraz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W 1 29:52 13 6 1 57.1% 33.3% 44.4% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 29:52 13 6 1 57.1% 33.3% 44.4% 0 0
Botas W 17 25:59 11.8 9.6 1.5 46.3% 23.1% 73.7% 6 0
Namur W 14 25:34 13.6 8.1 1.6 47.9% 23.5% 73.4% 7 0
Danilo's Pizza W 28 29:40 12.5 8.5 1.9 42.8% 30.6% 74.6% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions