T. Porter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 58 22:59 11.7 7.8 1.4 60.9% 34.0% 65.4% 13 0
B League B League 58 22:59 11.7 7.8 1.4 60.9% 34.0% 65.4% 13 0
Altiri Chiba 64 20:51 10.7 6.8 1.7 64.5% 32.0% 64.7% 10 0
Kobe 52 28:19 16 7.7 1.6 63.8% 39.3% 66.2% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions