T. Podhradska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Banska Bystrica W 29 22:33 10.4 4.8 1.2 51.0% 37.3% 74.5% 0 0
CEWL Women CEWL Women 4 23:51 6.2 5.5 2.5 36.0% 22.2% 83.3% 0 0
Extraliga W Extraliga W 25 22:21 11 4.7 1 52.8% 40.0% 73.2% 0 0
Slovakia U20 W 1 30:10 16 4 2 50.0% 50.0% 75.0% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 9 15:03 7.3 3.4 1 50.0% 20.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions