T. Pinson

T. Pinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 12 30:55 10.4 4.2 3.7 31.7% 31.1% 66.7% 0 0
BSN BSN 12 30:55 10.4 4.2 3.7 31.7% 31.1% 66.7% 0 0
Dallas Mavericks 41 9:44 2.4 1.6 1.2 35.5% 35.5% 85.7% 1 1
Boston Celtics Dallas Mavericks 3 11:09 5.3 1.7 1.7 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Brooklyn Nets 1 9:22 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions