T. Peterson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nevezis Szombathely 42 18:32 8.8 2.2 2.6 46.6% 35.1% 60.5% 0 0
LKL LKL 15 20:32 9.7 2.3 3.1 46.3% 28.0% 56.5% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 2 21:52 14.5 2.5 1.5 54.2% 75.0% 0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 19:54 10.2 3 2.6 50.0% 45.5% 55.0% 0 0
NBA NBA 17 15:43 6.6 1.8 2.4 42.7% 29.4% 65.8% 0 0
Szombathely 4 20:34 7 3 3.8 52.4% 0.0% 54.5% 0 0
London Lions Sodertalje 12 31:34 16.6 4.7 5.8 44.4% 26.5% 82.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions