T. Perry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 3 19:08 5.7 3 2.3 29.4% 25.0% 71.4% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 3 19:08 5.7 3 2.3 29.4% 25.0% 71.4% 0 0
Mornar Bar 1 21:23 7 2 4 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Toronto Raptors 4 7:16 1.8 0.8 1.5 25.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions