T. Perkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nevezis Nymburk Treviso 45 20:02 11 3 2.4 42.6% 37.0% 83.9% 0 0
LKL LKL 10 25:08 17 3.3 2.5 47.9% 42.9% 81.1% 0 0
NBL NBL 22 17:38 9.5 2.7 2.5 45.2% 34.4% 82.5% 0 0
Lega A Lega A 6 14:50 2.5 2.3 0.5 14.3% 11.1% 80.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 12:58 13 3 2 71.4% 100.0% 0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 6 26:41 14.3 3.8 3.5 33.3% 37.0% 91.4% 0 0
Nymburk 7 20:54 11 2.7 3.4 50.0% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions