T. Peltonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 18 21:29 4.7 2.3 1.2 31.8% 21.7% 46.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 21:29 4.7 2.3 1.2 31.8% 21.7% 46.7% 0 0
HyPo W 5 16:29 4.6 1.4 0.8 45.0% 28.6% 50.0% 0 0
HyPo W 10 17:22 2.3 1.8 0.9 29.4% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions