T. Palenikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 38 14:30 4.6 1.5 0.9 36.5% 30.6% 76.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 12 16:44 3.4 1.8 1.4 21.4% 21.4% 80.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 14:43 6.7 1.7 1.7 61.5% 50.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 23 13:19 5 1.3 0.6 41.8% 34.4% 73.3% 0 0
USK Prague W Slovakia W 7 28:41 13.7 3.3 3.4 38.8% 23.1% 68.8% 0 0
Danilo's Pizza W Bursa Antspor W 14 34:26 15.3 3.7 2.4 44.3% 36.7% 69.0% 0 0
Slovakia W 5 28:02 16.8 3.6 2.4 45.7% 41.7% 90.9% 0 0
Tarsus W 15 31:48 14.3 1.9 2 40.5% 36.6% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions