T. Oral

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adana Nova W 5 15:37 3.6 1.8 1 36.8% 44.4% 0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 5 15:37 3.6 1.8 1 36.8% 44.4% 0% 0 0
Ferhatoglu W 3 15:39 3.7 0.7 0.3 44.4% 20.0% 100.0% 0 0
Cankaya W 28 19:04 4.3 1.4 0.7 33.6% 22.4% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions