T. Okada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brave Thunders 58 13:07 4.1 1 3.2 43.4% 18.2% 72.7% 0 0
B League B League 58 13:07 4.1 1 3.2 43.4% 18.2% 72.7% 0 0
Monaco U21 Monaco 30 24:53 8.2 2.6 6.1 31.1% 27.5% 67.0% 1 0
Monaco U21 32 25:24 7.3 2.2 5.9 37.0% 35.4% 62.5% 1 0
Japan U19 7 18:42 3.3 1.9 4 25.0% 14.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions