T. Okada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 56 14:55 6.4 1.4 1.1 39.7% 34.2% 78.9% 0 0
B League B League 56 14:55 6.4 1.4 1.1 39.7% 34.2% 78.9% 0 0
Shiga 60 18:09 7.7 1.1 1.2 35.6% 34.7% 81.5% 0 0
Sendai 21 6:59 2.8 0.2 0.1 36.2% 34.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions