T. Ochonko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 27 17:52 5.5 1.4 2.7 31.5% 28.7% 78.9% 0 0
1 Liga 1 Liga 27 17:52 5.5 1.4 2.7 31.5% 28.7% 78.9% 0 0
WKK Wroclaw 44 16:15 6 1.5 1.9 35.6% 31.7% 90.2% 0 0
WKK Wroclaw 22 24:58 8.1 1.7 3.9 35.4% 31.6% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions